Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bờ biển" (1)

bờ biển
phát
Tiếng Anh Danh từcoast
Từ vựng của tôi
Chúng tôi dạo trên bờ biển.
We walked along the seashore.

swap_horiz Từ liên quan "bờ biển" (1)

dọc bờ biển
phát
Tiếng Anh Cụm từalong the coast
Từ vựng của tôi
Có nhiều resort nằm dọc bờ biển.
There are many resorts along the coast.

format_quote Cụm từ "bờ biển" (5)

Chúng tôi dạo trên bờ biển.
We walked along the seashore.
Có nhiều resort nằm dọc bờ biển.
There are many resorts along the coast.
Các xuồng này thường được cất giấu trong các hang ngầm dọc bờ biển Iran.
These boats are usually hidden in underground caves along the Iranian coast.
Tàu đâm vào cồn đá gần bờ biển.
The ship crashed into a rocky shoal near the coast.
Các tàu thương mại neo ở bờ biển phía đông.
Merchant ships moored on the east coast.